yale lock

/'jeil'lɔk/
Học thuật
Thân thiện
yale lock

A homeowner uses a yale lock to secure their front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ổ khóa (hình) ống: Một loại ổ khóa cửa phổ biến, chế hoạt động dựa trên các chốt hình trụ (pin tumbler) bên trong một ống trụ. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của nhà phát minh, Linus Yale Jr., công ty Yale Lock Manufacturing Company.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most front doors are secured with a yale lock. (Hầu hết cửa trước đều được bảo vệ bằng một ổ khóa Yale.)
    • You need a specific key to open a yale lock. (Bạn cần một chìa khóa chuyên dụng để mở ổ khóa Yale.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "yale lock" thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh, xây dựng đời sống hàng ngày để chỉ loại ổ khóa ống tiêu chuẩn, phân biệt với các loại ổ khóa khác như khóa chốt (deadbolt) hay khóa móc (padlock).
Biến thể từ gần giống
  • Cylinder lock (n): Ổ khóa trụ, một thuật ngữ chung hơn để chỉ chế khóa tương tự như "yale lock".
  • Pin tumbler lock (n): Ổ khóa chốt trụ, tên gọi kỹ thuật mô tả chế bên trong của ổ khóa Yale.
Từ đồng nghĩa
  • Cylinder lock: ổ khóa trụ.
  • Pin tumbler lock: ổ khóa chốt trụ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "yale lock".
yale lock

A homeowner uses a yale lock to secure their front door.

danh từ
  1. khoá (hình) ống